THIẾT BỊ ĐIỆN KIM SANG

So sánh Đèn huỳnh quang và Đèn led – Ưu điểm, nhược điểm

so-sanh-den-led-va-den-huynh-quang

so sánh đèn led và đèn huỳnh quang

Contents

So Sánh đèn huỳnh quang và đèn Led 

Đèn huỳnh quang và đèn LED là hai thiết bị thắp sáng được sử dụng nhiều trong các gia đình, cửa hàng, quán cafe… Trong bài viết này, Kim Sang sẽ giúp bạn so sánh chi tiết về 2 dòng đèn này.

1. Đèn huỳnh quang là gì?

Đèn huỳnh quang hay gọi đơn giản là đèn tuýp (hay đèn ống) gồm điện cực và vỏ đèn phủ một lớp bột huỳnh quang (hợp chất chủ yếu là phosphor). Ngoài ra, người ta còn bơm vào đèn một ít hơi thủy ngân và khí hiếm (neonargon…) để làm tăng độ bền của điện cực và tạo ánh sáng màu.

Cấu tạo gồm:

  • Ống thủy tinh: chiều dài 0,3m-2,4m, mặt trong phủ lớp bột huỳnh quang, chứa hơi thủy ngân và khí trơ (neon, argon,…)
  • Điện cực: làm bằng dây wolfram, có dạng lò xo xoắn, nối ra ngoài qua chân đèn.

Đặc điểm của đèn ống huỳnh quang: hiện tượng nhấp nháy, hiệu suất phát quang cao hơn đèn sợi đốt, tuổi thọ: 8000 giờ, cần mồi phóng điện.

2. Đèn Led là gì?

Đèn LED, hay còn gọi bóng đèn LED (tiếng Anh: LED lamp), là đèn điện được sử dụng trong các thiết bị chiếu sáng, tạo ra ánh sáng bằng cách sử dụng một hoặc nhiều diode phát quang (LED). Đèn LED có tuổi thọ cao hơn nhiều lần so với đèn sợi đốt tương đương và hiệu quả hơn hầu hết các loại đèn huỳnh quang.

 3. Điểm giống nhau khi so sánh đèn huỳnh quang và đèn LED

Khác nhau

Tiêu chí Đèn huỳnh quang Đèn LED
Cấu tạo Cấu tạo đơn giản với 2 bộ phận chính: lớp bột huỳnh quang, vỏ đèn. Cấu tạo phức tạp, nhiều bộ phận khác nhau: chip LED, nguồn đèn, chóa,…
Tuổi thọ Trung bình, 7000 – 15000 giờ Cao, 50.000 – 65.000 giờ
Giá thành Giá thành thấp Giá thành trung bình
Tính phổ biến Đèn dùng cho chiếu sáng dân dụng, văn phòng. Được sử dụng chiếu sáng cho mọi khu vực khác nhau như gia đình,văn phòng, nhà xưởng, đường phố,…
Tính an toàn Trung bình Tính an toàn cao, chống chập cháy tốt.

 4. Quang thông đèn huỳnh quang so với đèn LED

Công suất Quang thông đèn huỳnh quang Quang thông của đèn LED
18w 1050 lm 1620 lm
24w 2500 lm 3120 lm
36w 3050 lm 4680 lm
48w 3500 lm 6240 lm

5. So sánh độ sáng đèn LED và đèn huỳnh quang

So sánh độ sáng của đèn LED và đèn tuýp

Bảng so sánh đèn huỳnh quang và đèn LED về độ sáng:

Tiêu chí Hiệu suất chiếu sáng ( lm/w) Chỉ số hoàn màu ( Ra) Tiết kiệm điện năng Góc chiếu sáng( độ)
Đèn huỳnh quang 70 62 – 80 Trung bình 360°
Đèn LED 130 70 – 95 Cao 180°
đèn led huỳnh quang

 Đánh giá

6. So sánh công suất đèn LED và đèn huỳnh quang

 So sánh

Công suất đèn huỳnh quang

Hiệu suất sáng đèn huỳnh quang

So sánh công suất đèn LED với đèn huỳnh quang

Bảng so sánh công suất đèn huỳnh quang tương đương với công suất của đèn LED:

STT Công suất đèn huỳnh quang Công suất đèn LED
1 Công suất 15w Công suất 7w
2 Công suất 20w Công suất 9w
3 Công suất 24w Công suất 10w
4 Công suất 40w Công suất 18w

 Đánh giá độ sáng của đèn huỳnh quang

 7. So sánh đèn LED và đèn huỳnh quang

 So sánh

Đèn tuýp LED 1m2

Đèn huỳnh quang 1m2

8. So sánh đặc điểm của đèn huỳnh quang so với đèn LED

Thông số Đèn tuýp LED Đèn huỳnh quang
Công suất Công suất đa dạng: 10w, 18w, 24w, 36w,… Đa dạng: 10w, 18w, 20w, 22w, 24w,  36w,…
Quang thông 700 – 2000 lm 500 – 1200 lm
Hiệu suất phát quang 110  – 130 lm/w 70 – 90 lm/w
Chất liệu cấu tạo Sử dụng chất liệu thủy tinh, nhựa, bột phốt pho Sử dụng chất liệu nhôm và nhựa mica chịu nhiệt cao.
Tính tiện dụng Sử dụng đơn giản Sử dụng dễ dàng, tiện lợi
Tính an toàn Đèn được chiếu sáng chủ yếu cho dân dụng, văn phòng Đèn được chiếu sáng phổ biến trong mọi lĩnh vực của cuộc sống: dân dụng, văn phòng, nhà xưởng, đường phố,…

 

9. Có nên thay đèn huỳnh quang bằng đèn LED?

So sánh khả năng tiết kiệm điện của đèn huỳnh quang 1m2 với đèn LED

Tiêu chí Đèn huỳnh quang 1m2 Đèn tuýp LED HaLEDco 1m2
Công suất tiêu thụ 1 đèn 20w + 15w tiêu hao khi điện qua chấn lưu = 35w 20w
Hiệu suất chiếu sáng 62lm/w 130lm/w
Số giờ sử dụng trong 1 tháng 260 giờ 260 giờ
Số lượng đèn cần sử dụng 1000 đèn 1000 đèn
Công suất tiêu thụ/ 1 tháng (Kw) 35w x 260 giờ x 1000 đèn = 9.100.000 W = 9.100 Kw 20w x 260 giờ x 1000 đèn = 5.200.000 W = 5.200 Kw
Giá tiền điện 1Kw 1.850 đồng 1.850 đồng
Tổng chi phí hóa đơn điện 1 tháng 16.835.000 đồng 9.620.000 đồng
Sự chênh lệch giữa 2 loại đèn 7.215.000 đồng ~ 60%
Chi phí tiết kiệm 1 năm khi dùng đèn LED 86.580.000 đồng

 Nên thay thế đèn huỳnh quang bằng đèn LED để tiết kiệm điện

Nên thay thế đèn huỳnh quang bằng đèn LED để tiết kiệm điện và chi phí